[shī dù]
thấp độ
土壤湿度
tǔ rǎng shī dù
Độ ẩm đất
绝对湿度jué duì shī dù
tuyệt đối thấp độ
độ ẩm tuyệt đối
相对湿度xiāng duì shī dù
tương đối thấp độ
độ ẩm tương đối