[shī yóu]
thấp vưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尖锐湿疣jiān ruì shī yóu
tiêm nhuệ thấp vưu
mụn cóc sinh dục; sùi mào gà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.