[qīng jìng]
thanh tịnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耳根清净ěr gēn qīng jìng
nhĩ căn thanh tịnh
nghĩa đen: tai thanh tịnh và yên bình; tránh xa bụi bặm và xáo động của thế gian