[hǎi wài]
hải ngoại
销行海外海外奇闻
xiāo xíng hǎi wài hǎi wài qí wén
Bán chạy ở nước ngoài, chuyện lạ ở nước ngoài
海外关系。参看508页K海内)
hǎi wài guān xì 。 cān kàn 508 yè K hǎi nèi )
Quan hệ ở nước ngoài. Tham khảo trang 508 (Trong nước)
海外版hǎi wài bǎn
hải ngoại bản
phiên bản nước ngoài
海外华人hǎi wài huá rén
hải ngoại hoa nhân
người Hoa hải ngoại
海外奇谈hǎi wài qí tán
hải ngoại kỳ đàm
Những lời bàn tán hoặc truyền thuyết kỳ lạ, không có căn cứ.
海外赤子hǎi wài chì zǐ
hải ngoại xích tử
đồng bào hải ngoại yêu nước
蜚声海外fēi shēng hǎi wài
nổi tiếng trong và ngoài nước