[wài guó]
ngoại quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外国人wài guó rén
ngoại quốc nhân
người nước ngoài
外国话wài guó huà
ngoại quốc thoại
ngôn ngữ nước ngoài
外国语wài guó yǔ
ngoại quốc ngữ
ngôn ngữ nước ngoài
外国公司wài guó gōng sī
ngoại quốc công ti
công ty nước ngoài
外国媒体wài guó méi tǐ
ngoại quốc môi thể
truyền thông nước ngoài
外国资本wài guó zī běn
ngoại quốc tư bản
vốn nước ngoài
里通外国lǐ tōng wài guó
lý thông ngoại quốc
Thông đồng với nước ngoài