[wài jí]
ngoại tịch
他是外籍人,我是本地人
tā shì wài jí rén , wǒ shì běn dì rén
Anh ấy là người nước ngoài, tôi là người địa phương
加入外籍外籍院士外籍华人 外籍货轮
jiā rù wài jí wài jí yuàn shì wài jí huá rén wài jí huò lún
Trở thành viện sĩ nước ngoài, Hoa kiều nước ngoài, tàu hàng nước ngoài