[làng]
lãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浪花làng huā
lãng hoa
bọt sóng; bọt biển; sóng nước
浪涌làng yǒng
lãng dũng
tăng vọt
浪游làng yóu
lãng du
Lang thang vô định
浪莽làng mǎng
lãng mãng
mênh mông
浪蚀làng shí
lãng thực
xói mòn do sóng
浪谷làng gǔ
lãng cốc
đáy sóng; điểm thấp nhất; mức thấp nhất
浪迹làng jì
lãng tích
đi lang thang; phiêu bạt không có nhà
浪潮làng cháo
lãng trào
làn sóng; thủy triều
浪船làng chuán
lãng thuyền
thuyền đu
浪人làng rén
lãng nhân
kẻ lang thang; người thất nghiệp; lãng nhân
浪桥làng qiáo
lãng kiều
Cầu đu đưa
浪涛làng tāo
lãng đào
sóng biển; sóng cả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.