汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
浪游 (làng yóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
浪游
【浪遊】
[làng yóu]
lãng du
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Lang thang vô định
Ví dụ
浪游四方
làng yóu sì fāng
Du ngoạn bốn phương
Từ ghép
0 từ chứa “浪游”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
漫无目标地到处游逛
~四方
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
浪
làng
lãng
Sóng nước; ngọn sóng; Không bị kiềm chế; phóng túng; bừa bãi; Phung phí; lãng phí
游
yóu
du
đi lại, di chuyển, thăm thú nhiều nơi; bơi, di chuyển trong nước; chơi, giải trí