汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
浪涛 (làng tāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
浪涛
【浪濤】
[làng tāo]
lãng đào
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sóng biển
2
sóng cả
Ví dụ
浪涛滚滚
làng tāo gǔn gǔn
Sóng lớn cuồn cuộn
Từ ghép
0 từ chứa “浪涛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
海浪
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
langtdo|图波涛
~滚滚
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
浪
làng
lãng
Sóng nước; ngọn sóng; Không bị kiềm chế; phóng túng; bừa bãi; Phung phí; lãng phí
涛
tāo
đào
Sóng lớn, sóng cuộn; Âm thanh lớn, mạnh mẽ như tiếng sóng; Thế mạnh mẽ, dữ dội