[làng huā]
lãng hoa
浪花飞溅
làng huā fēi jiàn
Bọt sóng tung tóe
生活的浪花
shēng huó de làng huā
Những đợt sóng cuộc đời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.