[jiù zhù]
cứu trợ
救助灾民。J 当棚,泛指牲口棚厩(*鹿、 度) 肥
jiù zhù zāi mín 。J dāng péng , fàn zhǐ shēng kǒu péng jiù (* lù 、 dù ) féi
Cứu trợ đồng bào bị thiên tai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.