[liú xíng]
lưu hành
流行色!流行性感冒这首民歌在我们家乡很流行
liú xíng sè ! liú xíng xìng gǎn mào zhè shǒu mín gē zài wǒ men jiā xiāng hěn liú xíng
Mốt màu! Bài dân ca "Cảm cúm" rất thịnh hành ở quê tôi.
流行性liú xíng xìng
lưu hành
đặc điểm khiến thứ gì đó phổ biến hoặc thịnh hành; dịch
流行株liú xíng zhū
lưu hành
chủng dịch bệnh
流行病liú xíng bìng
lưu hành
bệnh dịch
流行语liú xíng yǔ
lưu hành
biệt ngữ thịnh hành; từ thông dụng
流行色liú xíng sè
lưu hành
Màu sắc được nhiều người ưa chuộng trong một thời gian nhất định (thường chỉ màu quần áo).
流行歌曲liú xíng gē qǔ
lưu hành
Được nhiều người yêu thích và hát rộng rãi trong một thời gian nhất định; chỉ bài hát đại chúng.
流行病学liú xíng bìng xué
lưu hành
dịch tễ học
流行音乐liú xíng yīn yuè
lưu hành
nhạc pop
流行性感冒liú xíng xìng gǎn mào
lưu hành
Bệnh truyền nhiễm đường hô hấp, do virus cúm gây ra, lây lan nhanh, dễ phát tán. Triệu chứng sốt cao, đau đầu, đau nhức toàn thân. Gọi tắt là cúm.
流行性腮腺炎liú xíng xìng sāi xiàn yán
lưu hành
Bệnh truyền nhiễm cấp tính, do virus quai bị gây ra, thường gặp ở trẻ em. Triệu chứng sốt, sưng tuyến nước bọt trước và dưới tai.
大流行dà liú xíng
đại lưu hành
đại dịch; đại dịch toàn cầu