[liú xíng xìng]
lưu hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
流行性感冒liú xíng xìng gǎn mào
lưu hành
Bệnh truyền nhiễm đường hô hấp, do virus cúm gây ra, lây lan nhanh, dễ phát tán. Triệu chứng sốt cao, đau đầu, đau nhức toàn thân. Gọi tắt là cúm.
流行性腮腺炎liú xíng xìng sāi xiàn yán
lưu hành
Bệnh truyền nhiễm cấp tính, do virus quai bị gây ra, thường gặp ở trẻ em. Triệu chứng sốt, sưng tuyến nước bọt trước và dưới tai.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.