[huó xià]
hoạt hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活下去huó xià qù
hoạt hạ khứ
sống sót; tiếp tục sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.