[xìng cún]
hãnh tồn
幸存者
xìng cún zhě
Người sống sót
飞机失事,机上人员无一幸存
fēi jī shī shì , jī shàng rén yuán wú yí xìng cún
Vụ tai nạn máy bay, không một ai trên máy bay sống sót
幸存者xìng cún zhě
hãnh tồn giả
người sống sót