[yóu shuǐ]
dầu thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捞油水lāo yóu shuǐ
lao dầu thuỷ
kiếm lời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.