[lì dé]
lợi đắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
利得税lì dé shuì
lợi đắc thuế
thuế lợi nhuận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.