[lì rùn]
lợi nhuận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
利润率lì rùn lǜ
tỷ suất lợi nhuận
净利润jìng lì rùn
tịnh lợi nhuận
lợi nhuận ròng
超额利润chāo é lì rùn
siêu ngạch lợi nhuận
lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức