[huò lì]
hoạch lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
获利回吐huò lì huí tǔ
hoạch lợi hồi thổ
chốt lời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.