[fèi]
phí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沸热fèi rè
phí nhiệt
Nóng như nước sôi
沸水fèi shuǐ
phí thuỷ
nước sôi
沸泉fèi quán
phí tuyền
Suối có nhiệt độ bằng hoặc vượt điểm sôi của nước tại địa phương
沸腾fèi téng
phí đằng
sôi; bùng lên; bùng cháy
沸点fèi diǎn
phí điểm
điểm sôi
沸石fèi shí
phí thạch
zeolit
沸沸扬扬fèi fèi yáng yáng
phí phí dương dương
sôi sùng sục; ồn ào; rộn ràng
沸反盈天fèi fǎn yíng tiān
phí phản doanh thiên
Ồn ào, hỗn loạn
鼎沸dǐng fèi
đỉnh phí
tiếng ồn hỗn loạn; ồn ào
滚沸gǔn fèi
cổn phí
sôi
煮沸zhǔ fèi
chử phí
đun sôi
人声鼎沸rén shēng dǐng fèi
nhân thanh đỉnh phí
nghĩa đen: tiếng nói sôi sục; ồn ào; náo nhiệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.