[dǐng fèi]
đỉnh phí
人声鼎沸
rén shēng dǐng fèi
người nói như cái chợ
舆论鼎沸
yú lùn dǐng fèi
dư luận xôn xao
人声鼎沸rén shēng dǐng fèi
nhân thanh đỉnh phí
nghĩa đen: tiếng nói sôi sục; ồn ào; náo nhiệt
民怨鼎沸mín yuàn dǐng fèi
dân oán đỉnh phí
bất mãn sục sôi; sự bất bình của quần chúng bùng nổ