[méi tóu cāng ying]
một đầu thương dăng
他急得没头苍蝇似的,到处找你。也说无头苍蝇
tā jí dé méi tóu cāng ying shì de , dào chù zhǎo nǐ 。 yě shuō wú tóu cāng yíng
Anh ta sốt ruột như ruồi bọ không đầu, đi khắp nơi tìm cậu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.