[méi zhǔn]
một chuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没准头méi zhǔn tou
một chuẩn đầu
không đáng tin cậy
没准儿méi zhǔn ér
một chuẩn nhi
biến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.