[méi zhǔn ér]
một chuẩn nhi
这事没准儿能成
zhè shì méi zhǔn ér néng chéng
Chuyện này chưa chắc đã thành
去不去还没个准儿呢。玫mel〈书)一种玉有
qù bu qù hái méi gè zhǔn ér ne 。 méi mel〈 shū ) yì zhǒng yù yǒu
Đi hay không thì còn chưa quyết định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.