[méi dǐ]
một để
能不能考上大学,他心里没底
néng bu néng kǎo shàng dà xué , tā xīn lǐ méi dǐ
Có đỗ đại học hay không, trong lòng anh ta không chắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.