[wò]
ốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沃伦wò lún
ốc luân
Warren
沃壤wò rǎng
ốc nhưỡng
đất màu mỡ
沃州wò zhōu
ốc châu
bang Vaud của Thụy Sĩ
沃水wò shuǐ
ốc thuỷ
sông Wo ở Sơn Tây
沃灌wò guàn
ốc quán
tưới tiêu; rửa bằng nước
沃顿wò dùn
ốc đốn
Wharton
沃饶wò ráo
ốc nhiêu
xem 饒沃|饶沃[rao2 wo4]
沃野wò yě
ốc dã
đất đai màu mỡ
沃土wò tǔ
ốc thổ
đất đai màu mỡ
沃衍wò yǎn
ốc diễn
đất đai giàu có và màu mỡ
沃尔夫wò ěr fū
ốc nhĩ phu
Wolf, Woolf
沃尔沃wò ěr wò
ốc nhĩ ốc
Volvo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.