[wò lún]
ốc luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肯沃伦kěn wò lún
khẳng ốc luân
Ken Warren, nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.