[qì chē]
khí xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汽车厂qì chē chǎng
khí xa xưởng
nhà máy ô tô
汽车站qì chē zhàn
khí xa trạm
điểm dừng xe buýt; trạm xe buýt
汽车炸弹qì chē zhà dàn
khí xa tạc đạn
bom xe hơi
汽车戏院qì chē xì yuàn
khí xa hí viện
rạp chiếu phim cho ô tô
汽车技工qì chē jì gōng
khí xa kỹ công
thợ máy ô tô
汽车旅馆qì chē lǚ guǎn
khí xa lữ quán
nhà nghỉ ô tô
汽车号牌qì chē hào pái
khí xa hiệu bài
biển số xe; bảng số xe
小汽车xiǎo qì chē
tiểu khí xa
xe hơi nhỏ
公共汽车gōng gòng qì chē
công cộng khí xa
xe buýt
小型汽车xiǎo xíng qì chē
tiểu hình khí xa
xe hơi nhỏ gọn
氢气汽车qīng qì qì chē
khinh khí khí xa
Ô tô chạy bằng khí hydro, một loại nhiên liệu sạch, có thể giảm ô nhiễm không khí
神龙汽车shén lóng qì chē
thần long khí xa
Công ty TNHH Ô tô Dongfeng Peugeot Citroën