[qì huà]
khí hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汽化器qì huà qì
khí hoá khí
bình xăng con; máy hoá hơi
汽化热qì huà rè
khí hoá nhiệt
Nhiệt hóa hơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.