[qì shuǐ]
khí thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盐汽水yán qì shuǐ
diêm khí thuỷ
Nước ngọt có ga pha muối
根汁汽水gēn zhī qì shuǐ
căn trấp khí thuỷ
bia rễ cây