[hàn yǔ pīn yīn]
hán ngữ bính âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汉语拼音方案hàn yǔ pīn yīn fāng àn
hán ngữ bính âm phương án
Hệ thống phiên âm bồi tiếng Quan Thoại, dùng chữ cái Latinh và dấu phụ biểu thị thanh điệu, dùng để chú âm Hán tự và giúp học tiếng Quan Thoại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.