[huì bào]
hội báo
听汇报
tīng huì bào
Nghe báo cáo
汇报处理结果
huì bào chǔ lǐ jié guǒ
Báo cáo kết quả xử lý
文汇报wén huì bào
văn hối báo
Wen Wei Po; Báo Văn Hội