[qiú tóng]
cầu đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
求同存异qiú tóng cún yì
cầu đồng tồn dị
tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.