汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
求乞 (qiú qǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
求乞
[qiú qǐ]
cầu khất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ăn xin
Ví dụ
沿街求乞
yán jiē qiú qǐ
Đi ăn xin dọc đường
Từ ghép
0 từ chứa “求乞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
乞讨
行乞
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
请求人家救济;讨饭
沿街~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
求
qiú
cầu
tìm kiếm, cố gắng đạt được điều gì đó; yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu; cầu xin, van nài
乞
qǐ
khất
Xin, cầu xin, thỉnh cầu; Ăn xin, đi xin ăn; Cầu mong, cầu khấn