[qiú rén]
cầu nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不求人bù qiú rén
bất cầu nhân
dụng cụ gãi lưng
勿求人wù qiú rén
vật cầu nhân
xem 不求人[bu4 qiu2 ren2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.