[shuǐ zhǔn]
thuỷ chuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水准仪shuǐ zhǔn yí
thuỷ chuẩn nghi
thiết bị đo mức ngang; thước thủy; bộ đo cao độ
没水准méi shuǐ zhǔn
một thuỷ chuẩn
thiếu tinh tế; thô lỗ; chất lượng kém