[chéng dù]
trình độ
文化程度
wén huà chéng dù
Trình độ văn hóa
自动化程度
zì dòng huà chéng dù
Mức độ tự động hóa
天气虽冷,还没有到上冻的程度
tiān qì suī lěng , hái méi yǒu dào shàng dòng de chéng dù
Trời tuy lạnh nhưng chưa đến mức đóng băng
他的肝病已恶化到十分严重的程度
tā de gān bìng yǐ è huà dào shí fēn yán zhòng de chéng dù
Bệnh gan của anh ấy đã trở nặng đến mức rất nghiêm trọng