[lǜ]
lục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氯仿lǜ fǎng
lục phỏng
chloroform
氯纶lǜ lún
lục luân
sợi polyvinyl clorua; tên thương hiệu của Trung Quốc cho sợi PVC
氯酸lǜ suān
lục toan
axit cloric HClO3; clorat
氯苯lǜ běn
lục bản
clorobenzen C6H5Cl
氯气lǜ qì
lục khí
khí clo
氯喹lǜ kuí
lục khuê
chloroquine
氯化钾lǜ huà jiǎ
lục hoá giáp
kali clorua
氯化物lǜ huà wù
lục hoá vật
chloride
氯化氰lǜ huà qíng
lục hoá tình
cyanogen chloride CNCl
氯化钠lǜ huà nà
lục hoá nột
natri clorua NaCl; muối ăn
氯化氢lǜ huà qīng
lục hoá khinh
hydrogen chloride HCl
氯乙烯lǜ yǐ xī
lục ất hy
vinyl clorua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.