[lǜ suān]
lục toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氯酸钠lǜ suān nà
lục toan nột
natri clorat NaClO3
氯酸钾lǜ suān jiǎ
lục toan giáp
kali clorat
次氯酸cì lǜ suān
thứ lục toan
axit hypochlorous HOCl
氢氯酸qīng lǜ suān
khinh lục toan
axit hydrochloric HCl; cũng viết là 鹽酸|盐酸[yan2 suan1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.