[lǜ kuí]
lục khuê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羟氯喹qiǎng lǜ kuí
khan lục khuê
hydroxychloroquine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.