[qì zhuàng shān hé]
khí tráng sơn hà
收气壮山河付气壮山河验讫(訖)日被止:起
shōu qì zhuàng shān hé fù qì zhuàng shān hé yàn qì ( qì ) rì bèi zhǐ : qǐ
Thu khí tráng sơn hà phụ khí tráng sơn hà nghiệm khoán (kết) ngày bị dừng: khởi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.