民营经济 (mín yíng jīng jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
民营经济【民營經濟】
[mín yíng jīng jì]
dân doanh
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thuật ngữ chung chỉ các thành phần kinh tế ngoài kinh tế quốc doanh như kinh tế tập thể, kinh tế hợp tác, kinh tế cổ phần tư nhân, kinh tế cá thể, kinh tế tư nhân
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.