[tǎn]
thảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毯子tǎn zǐ
thảm tử
mền
棕毯zōng tǎn
tông thảm
thảm xơ dừa; thảm làm từ sợi cọ
毛毯máo tǎn
mao thảm
chăn; mền
线毯xiàn tǎn
tuyến thảm
Chăn mỏng dệt bằng sợi bông, sợi pha.
红毯hóng tǎn
hồng thảm
thảm đỏ
跪毯guì tǎn
quỵ thảm
thảm cầu nguyện; thảm để quỳ
地毯dì tǎn
địa thảm
thảm; thảm trải sàn
壁毯bì tǎn
bích thảm
thảm trang trí treo tường
挂毯guà tǎn
quải thảm
thảm trang trí
电热毯diàn rè tǎn
điện nhiệt thảm
chăn điện
红地毯hóng dì tǎn
hồng địa thảm
thảm đỏ
羊毛毯yáng máo tǎn
dương mao thảm
chăn len
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.