[dì tǎn]
địa thảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地毯式dì tǎn shì
địa thảm thức
Toàn diện, không bỏ sót (kiểm tra, tìm kiếm, ném bom...)
地毯拖鞋dì tǎn tuō xié
địa thảm tha hài
dép đi thảm
红地毯hóng dì tǎn
hồng địa thảm
thảm đỏ