[zhān]
chiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毡房zhān fáng
chiên phòng
Lều tròn bằng nỉ của người du mục
毡子zhān zǐ
chiên tử
vải dạ
毡靴zhān xuē
chiên ngoa
ủng dạ; valenki
毛毡máo zhān
mao chiên
nỉ
油毡yóu zhān
dầu chiên
Vải dầu; giấy dầu (vật liệu chống thấm)
画毡huà zhān
hoạ
tấm nỉ lót bàn để viết thư pháp
针毡zhēn zhān
châm chiên
thêu len kim; miếng nỉ dùng làm gối ghim
书画毡shū huà zhān
thư hoạ
tấm nỉ lót bàn cho thư pháp
魔鬼毡mó guǐ zhān
ma quỷ chiên
khóa dán Velcro; khoá dán
如坐针毡rú zuò zhēn zhān
như toạ châm chiên
nghĩa đen: như ngồi trên đệm kim; bóng: ở trong tình huống không thoải mái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.