[huà zhān]
hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
书画毡shū huà zhān
thư hoạ
tấm nỉ lót bàn cho thư pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.