[zhēn zhān]
châm chiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
如坐针毡rú zuò zhēn zhān
như toạ châm chiên
nghĩa đen: như ngồi trên đệm kim; bóng: ở trong tình huống không thoải mái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.