[rú zuò zhēn zhān]
như toạ châm chiên
如坐针毡素如坐针毡毛饮血含如车如坐针毡苦.@(RG)图姓
rú zuò zhēn zhān sù rú zuò zhēn zhān máo yǐn xuè hán rú chē rú zuò zhēn zhān kǔ .@(RG) tú xìng
Ngồi trên đống gai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.