毕业证书 (bì yè zhèng shū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
毕业证书【畢業證書】
[bì yè zhèng shū]
tất nghiệp chứng thư
4 chữ
Từ vựng
1
giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, nhưng không nhất thiết phải đáp ứng tất cả yêu cầu để được cấp bằng chứng nhận học vị 學位證書|学位证书[xue2 wei4 zheng4 shu1]
2
giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, và nếu có câu cuối chỉ loại học vị, cũng xác nhận rằng học sinh đã đáp ứng tất cả yêu cầu để được cấp bằng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “毕业证书”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.