[měi]
mỗi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
每人měi rén
mỗi nhân
mỗi người; mọi người; tính theo người
每夜měi yè
mỗi dạ
mỗi đêm
每天měi tiān
mỗi thiên
mỗi ngày; hàng ngày
每年měi nián
mỗi niên
mỗi năm; hàng năm
每当měi dāng
mỗi đương
mỗi khi; mỗi lần
每日měi rì
mỗi nhật
hàng ngày; trong ngày
每月měi yuè
mỗi nguyệt
mỗi tháng
每次měi cì
mỗi thứ
mỗi lần
每逢měi féng
mỗi phùng
mỗi lần; mỗi dịp; mỗi khi
每隔měi gé
mỗi cách
cách nhau; mỗi
每常měi cháng
mỗi thường
thường xuyên; đều đặn
每每měi měi
mỗi mỗi
thường xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.